2-(4-Methylpyrimidin-2-YL)ethanamine

2-(4-Methylpyrimidin-2-YL)ethanamine · CAS 933745-54-1 · 阿拉丁 · M963149-5g · 5g · ≥95%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 933745-54-1
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- M963149-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- ≥95%
- English name
- 2-(4-Methylpyrimidin-2-YL)ethanamine
- Molecular formula
- C7H11N3
- Molecular weight
- 137.18
- Synonyms
- 2-(4-Methylpyrimidin-2-YL)ethanamine