CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Nabumetone

Nabumetone

Nabumetone · CAS 42924-53-8 · tixiai · N1326-1G · 1G · 98.0%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
42924-53-8
Brand
tixiai
Catalog number
N1326-1G
Specification
1G
Purity
98.0%
English name
Nabumetone
Molecular formula
C15H16O2
Molecular weight
228.29
Synonyms
Nabumetone