Cupric acetate

Cupric acetate · CAS 142-71-2 · 源叶 · S52504-5g · 5g · ≥99.99% metals basis
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 142-71-2
- Brand
- 源叶
- Catalog number
- S52504-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- ≥99.99% metals basis
- English name
- Cupric acetate