Glycidyl Palmitate

Glycidyl Palmitate · CAS 7501-44-2 · 伟业计量 · BWJ4869-2016 · 10mg
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 7501-44-2
- Brand
- 伟业计量
- Catalog number
- BWJ4869-2016
- Specification
- 10mg
- English name
- Glycidyl Palmitate
- Molecular formula
- C19H36O3
- Molecular weight
- 312.5
- Synonyms
- Glycidyl Palmitate