tert-Butyl 1H-indazol-5-ylcarbamate

tert-Butyl 1H-indazol-5-ylcarbamate · CAS 917474-59-0 · 阿拉丁 · T1312603-250mg · 250mg · ≥95%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 917474-59-0
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- T1312603-250mg
- Specification
- 250mg
- Purity
- ≥95%
- English name
- tert-Butyl 1H-indazol-5-ylcarbamate
- Molecular formula
- C12H15N3O2
- Molecular weight
- 233.27
- Synonyms
- tert-Butyl 1H-indazol-5-ylcarbamate