Terflavoxate

Terflavoxate · CAS 86433-40-1 · 阿拉丁 · T1306783-1mg · 1mg
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 86433-40-1
- Brand
- 阿拉丁
- Catalog number
- T1306783-1mg
- Specification
- 1mg
- English name
- Terflavoxate
- Molecular formula
- C26H29NO4
- Molecular weight
- 419.5
- Synonyms
- Terflavoxate