1,1,1-trifluorobutane

1,1,1-trifluorobutane · CAS 460-34-4 · 迈瑞达 · M165920-5g · 5g · 97%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 460-34-4
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M165920-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- 97%
- English name
- 1,1,1-trifluorobutane
- Molecular formula
- C4H7F3
- Molecular weight
- 112.09
- Synonyms
- 1,1,1-trifluorobutane