CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

Polystyrene

Polystyrene · CAS 9003-53-6 · 迈瑞达 · M184694-2.5kg · 2.5kg · 通用型II,高强度

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
9003-53-6
Brand
迈瑞达
Catalog number
M184694-2.5kg
Specification
2.5kg
Purity
通用型II,高强度
English name
Polystyrene
Synonyms
Polystyrene