Ecabet Sodium Hydrate

Ecabet Sodium Hydrate · CAS 219773-47-4 · 迈瑞达 · M162103-5g · 5g · ≥98%(T)(HPLC)
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 219773-47-4
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M162103-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- ≥98%(T)(HPLC)
- English name
- Ecabet Sodium Hydrate
- Synonyms
- Ecabet Sodium Hydrate