Attapulgite
Attapulgite · CAS 12174-11-7 · 迈瑞达 · M158087-5g · 5g · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 12174-11-7
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M158087-5g
- Specification
- 5g
- Purity
- 98%
- English name
- Attapulgite
- Synonyms
- Attapulgite