(±)13-HDHA

(±)13-HDHA · CAS 90780-53-3 · 迈瑞达 · M169816-100μg · 100μg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 90780-53-3
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M169816-100μg
- Specification
- 100μg
- Purity
- 98%
- English name
- (±)13-HDHA
- Synonyms
- (±)13-HDHA