CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

22-HDHA

22-HDHA

22-HDHA · CAS 90780-46-4 · 迈瑞达 · M169812-50μg · 50μg · 98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
90780-46-4
Brand
迈瑞达
Catalog number
M169812-50μg
Specification
50μg
Purity
98%
English name
22-HDHA
Molecular formula
C22H32O3
Molecular weight
344.5
Synonyms
22-HDHA