CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

(±)10-HDHA

(±)10-HDHA

(±)10-HDHA · CAS 90780-50-0 · 迈瑞达 · M169813-100μg · 100μg · 98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
90780-50-0
Brand
迈瑞达
Catalog number
M169813-100μg
Specification
100μg
Purity
98%
English name
(±)10-HDHA
Synonyms
(±)10-HDHA