CHEMGUO VIỆT NAM Đang mở ChemGuo Việt Nam…

UBP 310

UBP 310

UBP 310 · CAS 902464-46-4 · 迈瑞达 · M169710-5mg · 5mg · 98%

Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.

CAS
902464-46-4
Brand
迈瑞达
Catalog number
M169710-5mg
Specification
5mg
Purity
98%
English name
UBP 310
Molecular formula
C14H15N3O6S
Molecular weight
353.35
Synonyms
UBP 310