Thaumatin
Thaumatin · CAS 53850-34-3 · 迈瑞达 · M100217-100mg · 100mg · 90%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 53850-34-3
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M100217-100mg
- Specification
- 100mg
- Purity
- 90%
- English name
- Thaumatin
- Synonyms
- Thaumatin