SW033291

SW033291 · CAS 459147-39-8 · 迈瑞达 · M097695-10mg · 10mg · 98%
Kiểm tra giá, thông số và thời gian giao hàng hiện tại trước khi đặt hàng.
- CAS
- 459147-39-8
- Brand
- 迈瑞达
- Catalog number
- M097695-10mg
- Specification
- 10mg
- Purity
- 98%
- English name
- SW033291
- Molecular formula
- C21H20N2OS3
- Molecular weight
- 412.6
- Synonyms
- SW033291